Giống như tất cả các ứng dụng đo lưu lượng khí, hệ thống khí nén sử dụng hai hình thức lắp đặt đồng hồ đo phổ biến: lắp đặt trực tiếp trên đường ống và lắp đặt xen kẽ. Cả hai đều được sử dụng rộng rãi trong thực tế, nhưng chúng khác nhau đáng kể về độ chính xác đo lường, kích thước đường ống áp dụng, tổn thất áp suất và phương pháp lắp đặt. Dưới đây, chúng ta sẽ xem xét kỹ hơn cả hai cấu hình để giúp bạn đưa ra lựa chọn sáng suốt hơn cho ứng dụng đo lưu lượng khí nén của mình.
Trước khi so sánh các hình thức lắp đặt, chúng ta hãy cùng điểm qua nhanh các công nghệ đo lưu lượng được sử dụng trong dịch vụ khí nén:
Trên thực tế, đồng hồ đo lưu lượng khối nhiệt là công nghệ được sử dụng rộng rãi nhất trong các ứng dụng khí nén. Chúng đo trực tiếp lưu lượng khối, phản hồi đáng tin cậy ở tốc độ dòng chảy thấp và hoạt động tốt như nhau từ việc phát hiện rò rỉ đường ống nhánh đến đo lưu lượng đường ống chính. Cả cấu hình lắp đặt trực tiếp và lắp đặt xen kẽ đều được triển khai phổ biến nhất dưới dạng thiết bị đo lưu lượng khối nhiệt. Trong phần còn lại của bài viết này, chúng ta sẽ tập trung vào hiệu suất của từng hình thức lắp đặt trong dịch vụ khí nén.

Đồng hồ đo lưu lượng khí kiểu inline được lắp đặt bằng cách cắt vào đường ống và gắn trực tiếp đồng hồ vào đường ống. Toàn bộ luồng khí đi qua thân đồng hồ. Bên trong, hai phần tử cảm biến RTD hoạt động song song: một phần tử theo dõi nhiệt độ khí, phần tử còn lại được đốt nóng. Sự chênh lệch nhiệt độ giữa hai phần tử cho đồng hồ biết lượng khí đang lưu thông.
Đặc điểm chính:

Máy đo lưu lượng nhiệt kiểu cắm hoạt động dựa trên nguyên lý RTD kép tương tự, nhưng thay vì cắt vào đường ống, một đầu dò được đưa vào qua một lỗ trên thành ống đến độ sâu nhất định bên trong dòng chảy. Đầu dò đo vận tốc và nhiệt độ khí tại chỗ, và máy đo tính toán tổng lưu lượng từ mẫu đó.
Có hai cấu hình đầu dò khả dụng:
Đặc điểm chính:
Các đồng hồ đo khối nhiệt kiểu lắp đặt trực tiếp và kiểu chèn khác nhau ở một khía cạnh quan trọng: cách chúng đo lưu lượng.
Các loại đồng hồ đo kiểu inline đo sự truyền nhiệt trên toàn bộ tiết diện dòng chảy, do đó chúng hầu như không bị ảnh hưởng bởi sự biến dạng của hồ sơ vận tốc. Các loại đồng hồ kiểu inserting lấy mẫu tại một điểm duy nhất, bất kỳ sự nhiễu loạn nào ở phía thượng nguồn, chẳng hạn như khuỷu, bộ giảm đường kính, van mở một phần hoặc các khớp nối hình chữ T, đều có thể làm sai lệch kết quả đo.
Hướng dẫn lựa chọn:
| Kích thước ống | Loại được đề xuất | Lý do |
| DN15–DN80 | Khối lượng nhiệt nội tuyến | Độ chính xác tuyệt đối, tiết kiệm chi phí ở đường kính nhỏ. |
| DN80–DN100 | Chèn trực tiếp hoặc chèn vào | Đánh giá dựa trên yêu cầu về độ chính xác và ngân sách. |
| DN100–DN300 | Chèn (một điểm) | Lợi thế chi phí đáng kể so với sản phẩm inline |
| DN300+ | Chèn (trung bình đa điểm) | Hệ thống bù đa điểm giúp bù trừ sự thay đổi hình dạng ở đường kính lớn. |
Một thiết bị đo khối lượng nhiệt dạng thẳng hàng, lắp đặt trực tiếp trên đường ống có đường kính DN300, có thể có giá cao hơn từ năm đến mười lần so với một đầu dò dạng cắm tương đương. Đối với đường ống DN500 trở lên, các thiết bị đo khối lượng nhiệt dạng thẳng hàng, lắp đặt trực tiếp trên đường ống thường không có sẵn hoặc không khả thi, khiến việc cắm đầu dò trở thành lựa chọn khả thi duy nhất.
Phương pháp lắp đặt là một lĩnh vực khác mà đồng hồ đo kiểu lắp đặt trực tiếp và kiểu chèn có sự khác biệt đáng kể.
Việc lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng kiểu inline đòi hỏi phải cắt đường ống và lắp đặt một đoạn ống nối có mặt bích, điều này yêu cầu phải tắt toàn bộ hệ thống và giảm áp suất.
Các thiết bị đo kiểu cắm mang lại tính linh hoạt cao hơn:
Sự giảm áp suất đề cập đến sự hao hụt áp suất khi không khí nén đi qua lưu lượng kế. Sự giảm áp suất càng lớn, máy nén càng phải hoạt động vất vả hơn để duy trì áp suất hệ thống, và càng tiêu thụ nhiều năng lượng.
Các đồng hồ đo khối lượng nhiệt dạng lắp đặt trực tiếp thường gây ra sự sụt giảm áp suất thường trực từ 20 đến 50 mbar ở lưu lượng định mức. Các đầu dò dạng cắm, chiếm chưa đến 5% đường kính ống, duy trì áp suất dưới 5 mbar trong hầu hết các điều kiện hoạt động.
Đối với đường ống có kích thước nhỏ, sự khác biệt này có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, đối với các đường ống có đường kính lớn và lưu lượng cao, sự sụt giảm áp suất trở thành một chi phí vận hành thực sự, và các thiết bị đo lưu lượng kiểu chèn mang lại lợi thế đáng kể trong vấn đề này.
Như đã thảo luận ở trên, không có cấu hình nào tốt hơn một cách tuyệt đối. Sự lựa chọn đúng đắn phụ thuộc vào kích thước đường ống, yêu cầu về độ chính xác và điều kiện tại công trường. Trong hầu hết các hệ thống khí nén, cả hai loại đồng hồ đo đều có vai trò riêng: đồng hồ đo lắp đặt trực tiếp tại các điểm đo quan trọng, nơi độ chính xác là yếu tố quan trọng nhất, và đồng hồ đo dạng chèn trên các đường ống chính lớn hơn, nơi chi phí và tính linh hoạt trong lắp đặt được ưu tiên.
Chỉ định khối lượng nhiệt tích hợp khi:
Chỉ định khối lượng nhiệt chèn khi:
chúng tôi sẽ liên lạc với bạn trong vòng 24 giờ..