SILVER AUTOMATION INSTRUMENTS LTD.
PRODUCT_CATEGORY

Cảm biến áp suất gốm

Cảm biến áp suất gốm

Related Products

Tổng quan

Cảm biến áp suất SH316-C có cảm biến áp suất điện dung gốm nhập khẩu làm thành phần đo lường cốt lõi, được thiết kế riêng cho các ứng dụng trong ngành công nghiệp giấy và bột giấy. Cảm biến áp suất này cung cấp nhiều tùy chọn kết nối quy trình, đảm bảo màng ngăn ngang bằng với thành thùng chứa hoặc đường ống. Thiết kế này loại bỏ hiệu quả các vấn đề tắc nghẽn do kết tinh, trùng hợp hoặc lắng đọng trong các quy trình có độ nhớt cao thường thấy trong sản xuất giấy và bột giấy. Ngoài ra, SH316-C hỗ trợ giao thức truyền thông kỹ thuật số HART, cho phép cấu hình lại phạm vi, hiệu chuẩn và khắc phục sự cố nhanh chóng và thuận tiện.

Ứng dụng

  • Hệ thống cung cấp nước
  • chế biến thực phẩm
  • Thiết bị nén khí
  • Kiểm soát xử lý nước thải
  • Thiết bị hút chân không
  • Hệ thống nước chữa cháy

Thông số kỹ thuật

Performance

Pressure type

Gauge pressure, absolute pressure

Range

0~2.5Kpa……7Mpa

Accuracy

0.075%,0.1%

Stability

≤± 0.1% URL (12 months)

Install position affect

Position affect can be corrected through zero calibration.

Temperature drift

≤± 0.01% F.S/10 °C (within temperature compensation)

Response time

0.25s

Power supply affect

≤± 0.005%/URL/V

Vibration affect

≤±0.25%/URL/g

Temperature compensation

-20~80 °C

Overload resistance

500% of full range

Điều kiện hoạt động áp dụng

Operation temperature

Fluids Temperature (-40~60°C)

Ambient Temperature (-40~85°C)

Storage temperature

-40~85°C

Humidity

≤95% RH


Máy phát

Output

4-20mA,4-20mA +HART,MODBUS RS485

Display

No display, LCD display

Power supply

10-32V DC(4-20mA,HART)

6-30V DC(MODBUS RS485)

Load range

Current load resistance ≤ (Us-Umin)/0.026

Diagnostic function

Output alarm current when failure occurs.

Display variables

%,current,pa,Kpa,Mpa,mbar,psi,mmH2O,etc

Phạm vi và giới hạn cảm biến

Range section

Minimum range

Upper range limit

Lower range limit

Gauge pressure absolute pressure

Gauge pressure absolute pressure

Gauge pressure absolute pressure

Gauge pressure (negative pressure)

0-2.5KPa

0.25KPa

2.5KPa

0

-2.5KPa

0-10KPa

1KPa

10KPa

0

-10KPa

0-20KPa

2KPa

20KPa

0

-20KPa

0-40KPa

4KPa

40KPa

0

-40KPa

0-100KPa

10KPa

100KPa

0

-100KPa

0-200KPa

20KPa

200KPa

0

-

0-400KPa

40KPa

400KPa

0

-100KPa

0-1MPa

100KPa

1MPa

0

-100KPa

0-2MPa

200KPa

2MPa

0

-100KPa

0-4MPa

400KPa

4MPa

0

-100KPa

0-7MPa

700KPa

7MPa

0

-100KPa

Vật liệu

Housing

Alumina ceramic

Sensor seal material

FFKM,FKM,DPDM

process connection material

SS316(Std.),PP,PVDF


Kích thước

Để lại tin nhắn Gửi email cho chúng tôi

chúng tôi sẽ liên lạc với bạn trong vòng 24 giờ.

Email
WhatsApp
Inquiry